loofah
/'lu:fɑ:/ phổ biến #33874
Biến thể từ
loofahs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loofah
/'lu:fɑ:/
danh từ
- (thực vật học) cây mướp
Định nghĩa tiếng Anh
n. the loofah climber that has cylindrical fruit