Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“faint-hearts” là số nhiều của faint-heart — đang hiển thị từ gốc:

faint-heart

/'feinthɑ:t/

danh từ

  • người nhút nhát, người nhát gan
Biến thể từ faint-hearts số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...