Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9430

fairway

/'feəwei/

danh từ

  • luồng nước (cho tàu bè đi lại được); kênh đào cho tàu bè đi lại (vào sông, vào cửa biển)
  • (thể dục,thể thao) đường lăn bóng (sân đánh gôn)
Biến thể từ fairways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the area between the tee and putting green where the grass is cut short\nn. the usual course taken by vessels through a harbor or coastal waters\nn. a tract of ground free of obstacles to movement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...