Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fairway

/'feəwei/ Collins ★ phổ biến #9430

“fairways” là số nhiều của fairway — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fairways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fairway

/'feəwei/

danh từ

  • luồng nước (cho tàu bè đi lại được); kênh đào cho tàu bè đi lại (vào sông, vào cửa biển)
  • (thể dục,thể thao) đường lăn bóng (sân đánh gôn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the area between the tee and putting green where the grass is cut short n. the usual course taken by vessels through a harbor or coastal waters n. a tract of ground free of obstacles to movement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...