fairy-tale
/'feəriteil/
danh từ
- chuyện tiên, chuyện thần kỳ
- chuyện bịa, chuyện khó tin
- chuyện tình cờ
- sự tiến bộ thần kỳ
Biến thể từ
fairy-tales số nhiều
109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...