Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“fairy-tales” là số nhiều của fairy-tale — đang hiển thị từ gốc:

fairy-tale

/'feəriteil/

danh từ

  • chuyện tiên, chuyện thần kỳ
  • chuyện bịa, chuyện khó tin
  • chuyện tình cờ
  • sự tiến bộ thần kỳ
Biến thể từ fairy-tales số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...