fairy-tale
“fairy-tales” là số nhiều của fairy-tale — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fairy-tale
/'feəriteil/
danh từ
- chuyện tiên, chuyện thần kỳ
- chuyện bịa, chuyện khó tin
- chuyện tình cờ
- sự tiến bộ thần kỳ
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“fairy-tales” là số nhiều của fairy-tale — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...