Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fairyhood

/'feərihud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fairyhood

/'feərihud/

danh từ

  • tiên chức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...