Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #12244

faithfully

/'feiθfuli/

phó từ

  • trung thành, chung thuỷ
  • trung thực, chính xác

thành ngữ

  1. to deal faithfully with
    • nói thật với (ai), nói thật về (một vấn đề)
  2. to promise faithfully
    • (thông tục) hứa một cách chắc chắn
  3. yours faithfully
    • yours
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a faithful manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...