Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #20790

faithfulness

/'feiθfulnis/

danh từ

  • lòng trung thành, lòng chung thuỷ
  • tính trung thực, tính chính xác
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being faithful

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...