fake product
Nghĩa thường dùng
hàng giả, hàng nhái
cụm từ
“Be careful — some sellers online sell fake products.”Hãy cẩn thận — một số người bán online bán hàng giả.
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Be careful — some sellers online sell fake products.”Hãy cẩn thận — một số người bán online bán hàng giả.
Đang tải...