Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“fakers” là số nhiều của faker — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #33294

faker

/'feikə/

danh từ

  • kẻ giả mạo, kẻ lừa đảo
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán rong đồ nữ trang rẻ tiền
Biến thể từ fakers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who makes deceitful pretenses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...