Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

falconer

/'fɔ:lkənə/ TOEFL phổ biến #29743

“falconers” là số nhiều của falconer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ falconers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

falconer

/'fɔ:lkənə/

danh từ

  • người nuôi chim ưng
  • người săn bằng chim ưng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who breeds and trains hawks and who follows the sport of falconry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...