Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fall ill /fɔːl ɪl/

cụm từ

  • bị ốm, mắc bệnh
    • fall ill with: mắc bệnh gì
    • suddenly fall ill: đột nhiên bị ốm
    • fall ill from overwork: ốm vì làm việc quá sức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...