fall in love with sb
Nghĩa thường dùng
“I fell in love with her quickly.”Tôi đã phải lòng cô ấy nhanh chóng.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I fell in love with her quickly.”Tôi đã phải lòng cô ấy nhanh chóng.
Đang tải...