Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fall into

cụm từ

  • rơi vào (một tình huống, trạng thái nào đó)
  • bắt đầu ở trong một trạng thái (thường là tiêu cực)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...