avoid
/ə'vɔid/
ngoại động từ
- tránh, tránh xa
- to avoid smoking: tránh hút thuốc lá
- to avoid bad company: tránh xa bạn bè xấu
- (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu (bản án); bác bỏ (lý lẽ, lời biện hộ)
Định nghĩa tiếng Anh
v. stay clear from; keep away from; keep out of the way of someone or something\nv. refrain from doing something