Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“fall-outs” là số nhiều của fall-out — đang hiển thị từ gốc:

fall-out

/'fɔ:i'aut/

danh từ

  • phóng xạ nguyên tử
  • bụi phóng xạ
Biến thể từ fall-outs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...