fallback
“fallbacks” là số nhiều của fallback — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fallback
//
* danh từ- vật dự trữ; sự rút lui
Định nghĩa tiếng Anh
n to break off a military action with an enemy
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“fallbacks” là số nhiều của fallback — đang hiển thị từ gốc:
n to break off a military action with an enemy
Đang tải...