Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“fallbacks” là số nhiều của fallback — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #23870

fallback

//

* danh từ
  • vật dự trữ; sự rút lui
Biến thể từ fallbacks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n to break off a military action with an enemy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...