Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39099

faller

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) thanh (mang) kim* danh từgười đẵn gỗ; tiều phu
  • người hay vật bị rơi xuống
Biến thể từ fallers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who falls

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...