Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“fallibilities” là số nhiều của fallibility — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #28935

fallibility

/,fæli'biliti/

danh từ

  • sự có thể sai lầm; sự có thể là sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the likelihood of making errors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...