falling profits
Nghĩa thường dùng
lợi nhuận giảm
cụm từ
“The company is worried about its falling profits.”Công ty lo lắng về việc lợi nhuận giảm.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The company is worried about its falling profits.”Công ty lo lắng về việc lợi nhuận giảm.
Đang tải...