Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #18378

fallow

/'fælou/

danh từ

  • đất bỏ hoá; đất bỏ hoang

tính từ

  • bỏ hoá, không trồng trọt (đất)
  • không được trau dồi, không được rèn luyện (trí tuệ, trí óc)

ngoại động từ

  • bỏ hoá
  • làm (đất), (cày, bừa, đập để gieo hạt, để diệt cỏ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. cultivated land that is not seeded for one or more growing seasons\ns. left unplowed and unseeded during a growing season\ns. undeveloped but potentially useful

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...