Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

false-swearing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

false-swearing

//

* danh từ
  • lời thề giả dối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...