Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“falsities” là số nhiều của falsity — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #25357

falsity

/'fɔ:lsifai/

danh từ

  • (như) falseness
  • điều lừa dối, lời nói dối
Biến thể từ falsities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being false or untrue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...