falsity
/'fɔ:lsifai/ phổ biến #25357
“falsities” là số nhiều của falsity — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
falsities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
falsity
/'fɔ:lsifai/
danh từ
- (như) falseness
- điều lừa dối, lời nói dối
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being false or untrue