Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25357

falsity

/'fɔ:lsifai/

danh từ

  • (như) falseness
  • điều lừa dối, lời nói dối
Biến thể từ falsities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being false or untrue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...