Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

falsity

/'fɔ:lsifai/ phổ biến #25357
Biến thể từ falsities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

falsity

/'fɔ:lsifai/

danh từ

  • (như) falseness
  • điều lừa dối, lời nói dối
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being false or untrue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...