falstool
/'fɔ:ldstu:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
falstool
/'fɔ:ldstu:l/
danh từ
- ghế đẩu (của giám mục)
- ghế cầu kinh (để quỳ gối)
- bản đọc kinh
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...