Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

familiarise

/fə'miljəraiz/

“familiarised” là quá khứ phân từ của familiarise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

familiarise

/fə'miljəraiz/

ngoại động từ

  • phổ biến (một vấn đề)
  • làm cho quen (với vấn đề gì, công việc gì...)
    • to familiarize students with scientific research: làm cho học sinh quen với nghiên cứu khoa học
    • to familiarize oneself with the job: làm quen với công việc
Định nghĩa tiếng Anh

v make familiar or conversant with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...