Từ điển Anh–Việt

111.847 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

family engagement

Nghĩa thường dùng

Sự tham gia của các thành viên trong gia đình vào các hoạt động và quyết định. cụm từ

“Family engagement is essential for children's success.”Sự tham gia của gia đình là rất quan trọng cho sự thành công của trẻ em.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...