famish
/'fæmiʃ/
nội động từ
- đói khổ cùng cực
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm chết đói
Biến thể từ
famishing hiện tại phân từ
famished quá khứ
famishes ngôi 3 số ít
famished quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v be hungry; go without food\nv deprive of food\nv die of food deprivation