Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“famished” là quá khứ của famish — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE

famish

/'fæmiʃ/

nội động từ

  • đói khổ cùng cực
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm chết đói
Định nghĩa tiếng Anh

v be hungry; go without food\nv deprive of food\nv die of food deprivation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...