Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

famously

/'feiməsli/ Collins ★ phổ biến #9331
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

famously

/'feiməsli/

phó từ

  • (thông tục) hay, giỏi, tốt, cừ, chiến
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manner or to an extent that is well known

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...