Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9331

famously

/'feiməsli/

phó từ

  • (thông tục) hay, giỏi, tốt, cừ, chiến
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manner or to an extent that is well known

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...