Từ điển Anh–Việt

112.337 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fanatic

/fə'nætik/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10797

“fanatics” là số nhiều của fanatic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fanatics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fanatic

/fə'nætik/

danh từ

  • người cuồng tín

tính từ: (fanatical) /fə'nætikəl/

  • cuồng tín
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person motivated by irrational enthusiasm (as for a cause) s. marked by excessive enthusiasm for and intense devotion to a cause or idea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...