Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #27844

fancier

/'fænsiə/

danh từ

  • người sành; người thích chơi
    • a flower fancier: người sành hoa; người thích chơi hoa
Biến thể từ fanciers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person having a strong liking for something

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...