Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fancy-fair

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fancy-fair

//

* danh từ
  • việc bán hàng từ thiện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...