fancy-work
/'fænsiwə:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fancy-work
/'fænsiwə:k/
danh từ
- đồ thêu thùa
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...