Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fantasia

/fæn'teizjə/ GRE phổ biến #26327

“fantasias” là số nhiều của fantasia — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fantasias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fantasia

/fæn'teizjə/

danh từ

  • (âm nhạc) khúc phóng túng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musical composition of a free form usually incorporating several familiar themes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...