Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

farce

/fɑ:s/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13948

“farced” là quá khứ của farce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trò khôi hài, trò hề danh từ

“The play was a complete farce, filled with ridiculous situations.”Vở kịch là một trò khôi hài hoàn toàn, đầy những tình huống vô lý.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

farce

/fɑ:s/

danh từ

  • trò khôi hài, trò hề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • kịch vui nhộn; thể kịch vui nhộn

ngoại động từ

  • nhồi (thịt)
  • (nghĩa bóng) cho thêm mắm thêm muối
  • nhồi đầy (tác phẩm văn học)
    • a book farce d with Greek quotations: quyển sách nhồi đầy những trích dẫn Hy-lạp
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cho gia vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. a comedy characterized by broad satire and improbable situations v. fill with a stuffing while cooking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...