Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

farewell luncheon

Nghĩa thường dùng

bữa tiệc chia tay danh từ

“There will be a farewell luncheon for Mr.”Sẽ có một bữa tiệc chia tay cho ông.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • bữa tiệc chia tay
    • farewell party: bữa tiệc chia tay
    • farewell dinner: bữa tối chia tay
  • bữa ăn chia tay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...