farewell luncheon
Nghĩa thường dùng
bữa tiệc chia tay
danh từ
“There will be a farewell luncheon for Mr.”Sẽ có một bữa tiệc chia tay cho ông.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- bữa tiệc chia tay
- farewell party: bữa tiệc chia tay
- farewell dinner: bữa tối chia tay
- bữa ăn chia tay