Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

farina

/fə'rainə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

farina

/fə'rainə/

danh từ

  • bột (gạo...)
  • chất (dạng) bột
  • (hoá học) tinh bột
  • (thực vật học) phấn hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. fine meal made from cereal grain especially wheat; often used as a cooked cereal or in puddings

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...