farmost
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
farmost
//
* tính từ- xa nhất
Định nghĩa tiếng Anh
a. Most distant; farthest.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Most distant; farthest.
Đang tải...