Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28234

farmyard

/'fɑ:mjɑ:d/

danh từ

  • sân trại
Biến thể từ farmyards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an area adjacent to farm buildings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...