Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

farmyard

/'fɑ:mjɑ:d/ phổ biến #28234

“farmyards” là số nhiều của farmyard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Trang trại danh từ

“Children love to play in the farmyard with the animals and help feed them.”Trẻ em thích chơi trong trang trại với các con vật và giúp cho chúng ăn.

Biến thể từ farmyards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

farmyard

/'fɑ:mjɑ:d/

danh từ

  • sân trại
Định nghĩa tiếng Anh

n. an area adjacent to farm buildings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...