Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

farthing

/'fɑ:ðiɳ/ phổ biến #36317

“farthings” là số nhiều của farthing — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ farthings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

farthing

/'fɑ:ðiɳ/

danh từ

  • đồng faddinh (bằng 1 soành penni)
    • the uttermost farthing: đồng xu cuối cùng

thành ngữ

  1. it doesn't matter a farthing
    • chẳng sao cả; mặc kệ
  2. it's not worth a farthing
    • chẳng đáng một xu
  3. I don't care a brass farthing
    • care
Định nghĩa tiếng Anh

n. a former British bronze coin worth a quarter of a penny

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...