fart
/fɑ:t/ Collins ★ phổ biến #18709
“farts” là số nhiều của fart — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
farting hiện tại phân từ
farts số nhiều
farted quá khứ
farts ngôi 3 số ít
farted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fart
/fɑ:t/
danh từ
- đùi 0 rắm
nội động từ
- chùi gháu
thành ngữ
- ['fɑ:ðə]
tính từ (cấp so sánh của far)
- xa hơn; thêm hơn, hơn nữa
- have you anything fart to say?: anh còn có gì nói thêm không?
phó từ
- xa hơn; xa nữa; thêm hơn, hơn nữa
- ngoài ra, vả lại (bây giờ thường dùng further)
thành ngữ
- I'll see you fart first
- (thông tục) đừng hòng
ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) further
Định nghĩa tiếng Anh
n. a reflex that expels intestinal gas through the anus v. expel intestinal gases through the anus