Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fart

/fɑ:t/ Collins ★ phổ biến #18709

“farts” là số nhiều của fart — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fart

/fɑ:t/

danh từ

  • đùi 0 rắm

nội động từ

  • chùi gháu

thành ngữ

  1. ['fɑ:ðə]

tính từ (cấp so sánh của far)

  • xa hơn; thêm hơn, hơn nữa
    • have you anything fart to say?: anh còn có gì nói thêm không?

phó từ

  • xa hơn; xa nữa; thêm hơn, hơn nữa
  • ngoài ra, vả lại (bây giờ thường dùng further)

thành ngữ

  1. I'll see you fart first
    • (thông tục) đừng hòng

ngoại động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) further
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reflex that expels intestinal gas through the anus v. expel intestinal gases through the anus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...