Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fashionableness

/'fæʃnəblnis/

danh từ

  • tính chất hợp thời trang; tính chất lịch sự, tính chất sang trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. State of being fashionable.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...