Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fashionableness

/'fæʃnəblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fashionableness

/'fæʃnəblnis/

danh từ

  • tính chất hợp thời trang; tính chất lịch sự, tính chất sang trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. State of being fashionable.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...