Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fashionable

/'fæʃnəbl/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #7651

“fashionables” là số nhiều của fashionable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hợp thời trang tính từ

“That jacket is very fashionable.”Cái áo khoác đó rất hợp thời trang.

Biến thể từ fashionables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fashionable

/'fæʃnəbl/

tính từ

  • đúng mốt, hợp thời trang; lịch sự, sang trọng

danh từ

  • người đúng mốt (ăn mặc...); người lịch sự, người sang
Định nghĩa tiếng Anh

a. being or in accordance with current social fashions s. patronized by

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...