Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fast-recovery diode

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fast-recovery diode

//

  • (Tech) đèn hai cực phục hồi nhanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...