fastened
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fastened
//
* tính từ- được bó chặt, buộc chặt, gắn chặt, kẹp chặt
Định nghĩa tiếng Anh
imp. & p. p. of Fasten
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
imp. & p. p. of Fasten
Đang tải...