Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fastened

//

* tính từ
  • được bó chặt, buộc chặt, gắn chặt, kẹp chặt
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Fasten

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...