Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fastened

/ˈfɑ:sənd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fastened

//

* tính từ
  • được bó chặt, buộc chặt, gắn chặt, kẹp chặt
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Fasten

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...