Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unfastened

//

  • được tháo, được nới
  • không đóng, mở (cửa)
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to become undone\nv become undone or untied\na not closed or secured\na affording unobstructed entrance and exit; not shut or closed\na not buttoned\na not tied

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...