fastening
/'fɑ:sniɳ/
danh từ
- sự buộc, sự trói chặt
- sự đóng chặt, sự cài chặt
- sự thắt chặt nút
- cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastener)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of fastening things together
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the act of fastening things together
Đang tải...