Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30325

fastening

/'fɑ:sniɳ/

danh từ

  • sự buộc, sự trói chặt
  • sự đóng chặt, sự cài chặt
  • sự thắt chặt nút
  • cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastener)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of fastening things together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...