Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fat-soluble

/'fæt,sɔljubl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fat-soluble

/'fæt,sɔljubl/

tính từ

  • hoà tan trong mỡ
Định nghĩa tiếng Anh

s soluble in fats

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...